English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | chiêu đãi |
| English | Verbshost |
| Vietnamese | tiệc chiêu đãi |
| English | Phrasereception, banquet |
| Example |
Tiệc chiêu đãi được tổ chức trọng thể.
The reception was solemnly organized.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.